x5 Gaming
Rating: 966163W – 162LTỉ lệ thắng: 50.2%
Đội hình hiện tại
mini
89 trận · thắng 44%
grpx1 <01
84 trận · thắng 60%
wij
77 trận · thắng 51%
Ñengo
22 trận · thắng 41%
Arms
21 trận · thắng 57%
Kr1sSt娇小
12 trận · thắng 8%
Arkano
6 trận · thắng 17%
hyko
3 trận · thắng 33%
ChaikaTrabant
2 trận · thắng 0%
NBRSO
2 trận · thắng 0%
Kết quả gần đây
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Hokori | THUA | 37 : 37 | 43:50 | The International 2026 - Regional Qualifier South America |
| 16/06/2026 | Hokori | THUA | 18 : 31 | 39:12 | The International 2026 - Regional Qualifier South America |
| 15/06/2026 | Lindorfitos | THUA | 20 : 36 | 30:06 | The International 2026 - Regional Qualifier South America |
| 15/06/2026 | Lindorfitos | THUA | 20 : 42 | 32:04 | The International 2026 - Regional Qualifier South America |
| 15/06/2026 | Lindorfitos | THẮNG | 47 : 34 | 46:03 | The International 2026 - Regional Qualifier South America |
| 30/05/2026 | TeamDk | THUA | 18 : 28 | 34:30 | Road To EWC 2026 Regional Qualifiers |
| 16/04/2026 | Estar Backs | THUA | 34 : 46 | 43:57 | CCT Dota 2 Season 2 South America Series 4 |
| 15/04/2026 | Estar Backs | THUA | 17 : 34 | 41:35 | CCT Dota 2 Season 2 South America Series 4 |
| 15/04/2026 | Zetta Games | THUA | 15 : 35 | 29:37 | CCT Dota 2 Season 2 South America Series 4 |
| 15/04/2026 | Zetta Games | THUA | 17 : 25 | 37:22 | CCT Dota 2 Season 2 South America Series 4 |
| 14/04/2026 | EARTH GAMING | THẮNG | 34 : 22 | 41:56 | CCT Dota 2 Season 2 South America Series 4 |
| 14/04/2026 | EARTH GAMING | THẮNG | 39 : 25 | 41:38 | CCT Dota 2 Season 2 South America Series 4 |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.