Matreshka
Rating: 107162W – 54LTỉ lệ thắng: 53.4%
Đội hình hiện tại
dark
56 trận · thắng 64%
DkFogas
23 trận · thắng 74%
lupsione
19 trận · thắng 79%
Kết quả gần đây
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2024 | One Move | THUA | 23 : 22 | 42:18 | CCT Dota 2 Series 4 |
| 13/10/2024 | One Move | THUA | 26 : 38 | 44:36 | CCT Dota 2 Series 4 |
| 13/10/2024 | Quantum | THẮNG | 44 : 25 | 46:14 | CCT Dota 2 Series 4 |
| 13/10/2024 | Quantum | THẮNG | 51 : 27 | 37:38 | CCT Dota 2 Series 4 |
| 13/10/2024 | Quantum | THUA | 12 : 28 | 32:04 | CCT Dota 2 Series 4 |
| 13/10/2024 | DMS | THUA | 20 : 40 | 57:22 | CCT Dota 2 Series 4 |
| 13/10/2024 | DMS | THUA | 5 : 36 | 26:31 | CCT Dota 2 Series 4 |
| 13/10/2024 | DMS | THẮNG | 24 : 14 | 41:02 | CCT Dota 2 Series 4 |
| 09/10/2024 | Dragon Esports Club | THUA | 41 : 48 | 46:53 | CCT Dota 2 Series 4 |
| 09/10/2024 | Dragon Esports Club | THUA | 21 : 31 | 38:32 | CCT Dota 2 Series 4 |
| 04/10/2024 | HYDRA | THUA | 16 : 35 | 36:32 | European Pro League 2023-2024 Season |
| 03/10/2024 | HYDRA | THUA | 28 : 38 | 41:23 | European Pro League 2023-2024 Season |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.