RondoSlayer
Rating: 9840W – 1LTỉ lệ thắng: 0.0%
Kết quả gần đây
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/2019 | MIXTURE MAXIMUM | THUA | 9 : 38 | 27:18 | Meister Division 2019 |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.
| Ngày | Đối thủ | Kết quả | Tỉ số | ⏱ | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/2019 | MIXTURE MAXIMUM | THUA | 9 : 38 | 27:18 | Meister Division 2019 |
Nguồn dữ liệu: OpenDota API · Cập nhật mỗi 6 giờ.